辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "gọi món" (1件)

gọi món
play
日本語 動注文する
マイ単語
Tôi có thể gọi món được không ạ?
注文してもよろしいでしょうか?

swap_horiz 類語検索結果 "gọi món" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "gọi món" (3件)

gọi món ăn
料理を注文する
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
Tôi có thể gọi món được không ạ?
注文してもよろしいでしょうか?